Chuyển đổi Mililít sang Ounce lỏng
mL → fl oz
Chuyển đổi phổ biến
| Mililít (mL) | Ounce lỏng (fl oz) |
|---|---|
| 0.1 mL | 3.3814e-3 fl oz |
| 0.5 mL | 0.016907 fl oz |
| 1 mL | 0.033814 fl oz |
| 2 mL | 0.067628 fl oz |
| 5 mL | 0.16907 fl oz |
| 10 mL | 0.33814 fl oz |
| 15 mL | 0.50721 fl oz |
| 20 mL | 0.67628 fl oz |
| 25 mL | 0.84535 fl oz |
| 50 mL | 1.6907 fl oz |
| 100 mL | 3.3814 fl oz |
| 500 mL | 16.907 fl oz |
| 1,000 mL | 33.814 fl oz |
Cách sử dụng
- 1Chọn đơn vị cần chuyển đổi
- 2Chọn đơn vị đích
- 3Nhập giá trị và nhận kết quả ngay lập tức
Bộ chuyển đổi liên quan
L → galL → mLL → fl ozL → cupL → ptL → qtgal → Lgal → mLgal → fl ozgal → cupgal → ptgal → qtmL → LmL → galmL → cupmL → ptmL → qtfl oz → Lfl oz → galfl oz → mLfl oz → cupfl oz → ptfl oz → qtcup → Lcup → galcup → mLcup → fl ozcup → ptcup → qtpt → Lpt → galpt → mLpt → fl ozpt → cuppt → qtqt → Lqt → galqt → mLqt → fl ozqt → cupqt → pt
Về chuyển đổi Mililít sang Ounce lỏng
Công thức
value × 0.033814
Chuyển đổi Mililít (mL) sang Ounce lỏng (fl oz) là chuyển đổi Thể tích phổ biến. Hệ số: 1 mL = 0.033814 fl oz. Nhân với 0.033814.
Công cụ miễn phí tính toán ngay lập tức. Nhập giá trị Mililít và nhận tương đương Ounce lỏng.
Mililít và Ounce lỏng đều là đơn vị Thể tích từ các hệ thống khác nhau.