Chuyển đổi Mililít sang Cốc
mL → cup
Chuyển đổi phổ biến
| Mililít (mL) | Cốc (cup) |
|---|---|
| 0.1 mL | 4.2267e-4 cup |
| 0.5 mL | 2.1134e-3 cup |
| 1 mL | 4.2267e-3 cup |
| 2 mL | 8.4535e-3 cup |
| 5 mL | 0.02113375 cup |
| 10 mL | 0.0422675 cup |
| 15 mL | 0.06340125 cup |
| 20 mL | 0.084535 cup |
| 25 mL | 0.10566875 cup |
| 50 mL | 0.2113375 cup |
| 100 mL | 0.422675 cup |
| 500 mL | 2.113375 cup |
| 1,000 mL | 4.22675 cup |
Cách sử dụng
- 1Chọn đơn vị cần chuyển đổi
- 2Chọn đơn vị đích
- 3Nhập giá trị và nhận kết quả ngay lập tức
Bộ chuyển đổi liên quan
L → galL → mLL → fl ozL → cupL → ptL → qtgal → Lgal → mLgal → fl ozgal → cupgal → ptgal → qtmL → LmL → galmL → fl ozmL → ptmL → qtfl oz → Lfl oz → galfl oz → mLfl oz → cupfl oz → ptfl oz → qtcup → Lcup → galcup → mLcup → fl ozcup → ptcup → qtpt → Lpt → galpt → mLpt → fl ozpt → cuppt → qtqt → Lqt → galqt → mLqt → fl ozqt → cupqt → pt
Về chuyển đổi Mililít sang Cốc
Công thức
value × 0.00422675
Chuyển đổi Mililít (mL) sang Cốc (cup) là chuyển đổi Thể tích phổ biến. Hệ số: 1 mL = 0.00422675 cup. Nhân với 0.00422675.
Công cụ miễn phí tính toán ngay lập tức. Nhập giá trị Mililít và nhận tương đương Cốc.
Mililít và Cốc đều là đơn vị Thể tích từ các hệ thống khác nhau.