Chuyển đổi Lít sang Mililít
L → mL
Chuyển đổi phổ biến
| Lít (L) | Mililít (mL) |
|---|---|
| 0.1 L | 100 mL |
| 0.5 L | 500 mL |
| 1 L | 1,000 mL |
| 2 L | 2,000 mL |
| 5 L | 5,000 mL |
| 10 L | 10,000 mL |
| 15 L | 15,000 mL |
| 20 L | 20,000 mL |
| 25 L | 25,000 mL |
| 50 L | 50,000 mL |
| 100 L | 100,000 mL |
| 500 L | 500,000 mL |
| 1,000 L | 1,000,000 mL |
Cách sử dụng
- 1Chọn đơn vị cần chuyển đổi
- 2Chọn đơn vị đích
- 3Nhập giá trị và nhận kết quả ngay lập tức
Bộ chuyển đổi liên quan
L → galL → fl ozL → cupL → ptL → qtgal → Lgal → mLgal → fl ozgal → cupgal → ptgal → qtmL → LmL → galmL → fl ozmL → cupmL → ptmL → qtfl oz → Lfl oz → galfl oz → mLfl oz → cupfl oz → ptfl oz → qtcup → Lcup → galcup → mLcup → fl ozcup → ptcup → qtpt → Lpt → galpt → mLpt → fl ozpt → cuppt → qtqt → Lqt → galqt → mLqt → fl ozqt → cupqt → pt
Về chuyển đổi Lít sang Mililít
Công thức
value × 1000
Chuyển đổi Lít (L) sang Mililít (mL) là chuyển đổi Thể tích phổ biến. Hệ số: 1 L = 1000 mL. Nhân với 1000.
Công cụ miễn phí tính toán ngay lập tức. Nhập giá trị Lít và nhận tương đương Mililít.
Lít và Mililít đều là đơn vị Thể tích từ các hệ thống khác nhau.