Chuyển đổi Fahrenheit sang Celsius
°F → °C
Chuyển đổi phổ biến
| Fahrenheit (°F) | Celsius (°C) |
|---|---|
| 0.1 °F | -1.72222 °C |
| 0.5 °F | -8.6111 °C |
| 1 °F | -17.2222 °C |
| 2 °F | -34.4444 °C |
| 5 °F | -86.111 °C |
| 10 °F | -172.222 °C |
| 15 °F | -258.333 °C |
| 20 °F | -344.444 °C |
| 25 °F | -430.555 °C |
| 50 °F | -861.11 °C |
| 100 °F | -1,722.22 °C |
| 500 °F | -8,611.1 °C |
| 1,000 °F | -17,222.2 °C |
Cách sử dụng
- 1Chọn đơn vị cần chuyển đổi
- 2Chọn đơn vị đích
- 3Nhập giá trị và nhận kết quả ngay lập tức
Về chuyển đổi Fahrenheit sang Celsius
Công thức
(value - 32) × 5/9
Chuyển đổi Fahrenheit (°F) sang Celsius (°C) là chuyển đổi Nhiệt độ phổ biến. Hệ số: 1 °F = -17.2222 °C. Nhân với -17.2222.
Công cụ miễn phí tính toán ngay lập tức. Nhập giá trị Fahrenheit và nhận tương đương Celsius.
Fahrenheit và Celsius đều là đơn vị Nhiệt độ từ các hệ thống khác nhau.