Chuyển đổi Celsius sang Fahrenheit
°C → °F
Chuyển đổi phổ biến
| Celsius (°C) | Fahrenheit (°F) |
|---|---|
| 0.1 °C | 3.38 °F |
| 0.5 °C | 16.9 °F |
| 1 °C | 33.8 °F |
| 2 °C | 67.6 °F |
| 5 °C | 169 °F |
| 10 °C | 338 °F |
| 15 °C | 507 °F |
| 20 °C | 676 °F |
| 25 °C | 845 °F |
| 50 °C | 1,690 °F |
| 100 °C | 3,380 °F |
| 500 °C | 16,900 °F |
| 1,000 °C | 33,800 °F |
Cách sử dụng
- 1Chọn đơn vị cần chuyển đổi
- 2Chọn đơn vị đích
- 3Nhập giá trị và nhận kết quả ngay lập tức
Về chuyển đổi Celsius sang Fahrenheit
Công thức
(value × 9/5) + 32
Chuyển đổi Celsius (°C) sang Fahrenheit (°F) là chuyển đổi Nhiệt độ phổ biến. Hệ số: 1 °C = 33.8 °F. Nhân với 33.8.
Công cụ miễn phí tính toán ngay lập tức. Nhập giá trị Celsius và nhận tương đương Fahrenheit.
Celsius và Fahrenheit đều là đơn vị Nhiệt độ từ các hệ thống khác nhau.