Chuyển đổi Electronvolt sang Calo
eV → cal
Chuyển đổi phổ biến
| Electronvolt (eV) | Calo (cal) |
|---|---|
| 0.1 eV | 3.8293e-21 cal |
| 0.5 eV | 1.9146e-20 cal |
| 1 eV | 3.8293e-20 cal |
| 2 eV | 7.6586e-20 cal |
| 5 eV | 1.9146e-19 cal |
| 10 eV | 3.8293e-19 cal |
| 15 eV | 5.7439e-19 cal |
| 20 eV | 7.6586e-19 cal |
| 25 eV | 9.5732e-19 cal |
| 50 eV | 1.9146e-18 cal |
| 100 eV | 3.8293e-18 cal |
| 500 eV | 1.9146e-17 cal |
| 1,000 eV | 3.8293e-17 cal |
Cách sử dụng
- 1Chọn đơn vị cần chuyển đổi
- 2Chọn đơn vị đích
- 3Nhập giá trị và nhận kết quả ngay lập tức
Về chuyển đổi Electronvolt sang Calo
Công thức
value × 3.82929e-20
Chuyển đổi Electronvolt (eV) sang Calo (cal) là chuyển đổi Năng lượng phổ biến. Hệ số: 1 eV = 3.82929e-20 cal. Nhân với 3.82929e-20.
Công cụ miễn phí tính toán ngay lập tức. Nhập giá trị Electronvolt và nhận tương đương Calo.
Electronvolt và Calo đều là đơn vị Năng lượng từ các hệ thống khác nhau.