Chuyển đổi Calo sang Kilowatt-giờ
cal → kWh
Chuyển đổi phổ biến
| Calo (cal) | Kilowatt-giờ (kWh) |
|---|---|
| 0.1 cal | 1.1622e-7 kWh |
| 0.5 cal | 5.8111e-7 kWh |
| 1 cal | 1.1622e-6 kWh |
| 2 cal | 2.3244e-6 kWh |
| 5 cal | 5.8111e-6 kWh |
| 10 cal | 1.1622e-5 kWh |
| 15 cal | 1.7433e-5 kWh |
| 20 cal | 2.3244e-5 kWh |
| 25 cal | 2.9055e-5 kWh |
| 50 cal | 5.8111e-5 kWh |
| 100 cal | 1.1622e-4 kWh |
| 500 cal | 5.8111e-4 kWh |
| 1,000 cal | 1.1622e-3 kWh |
Cách sử dụng
- 1Chọn đơn vị cần chuyển đổi
- 2Chọn đơn vị đích
- 3Nhập giá trị và nhận kết quả ngay lập tức
Về chuyển đổi Calo sang Kilowatt-giờ
Công thức
value × 0.00000116222
Chuyển đổi Calo (cal) sang Kilowatt-giờ (kWh) là chuyển đổi Năng lượng phổ biến. Hệ số: 1 cal = 0.00000116222 kWh. Nhân với 0.00000116222.
Công cụ miễn phí tính toán ngay lập tức. Nhập giá trị Calo và nhận tương đương Kilowatt-giờ.
Calo và Kilowatt-giờ đều là đơn vị Năng lượng từ các hệ thống khác nhau.