Chuyển đổi EU sang US
EU → US
Chuyển đổi phổ biến
| EU (EU) | US (US) |
|---|---|
| 0.1 EU | -3.05 US |
| 0.5 EU | -15.25 US |
| 1 EU | -30.5 US |
| 2 EU | -61 US |
| 5 EU | -152.5 US |
| 10 EU | -305 US |
| 15 EU | -457.5 US |
| 20 EU | -610 US |
| 25 EU | -762.5 US |
| 50 EU | -1,525 US |
| 100 EU | -3,050 US |
| 500 EU | -15,250 US |
| 1,000 EU | -30,500 US |
Cách sử dụng
- 1Chọn đơn vị cần chuyển đổi
- 2Chọn đơn vị đích
- 3Nhập giá trị và nhận kết quả ngay lập tức
Về chuyển đổi EU sang US
Công thức
value - 31.5
Chuyển đổi EU (EU) sang US (US) là chuyển đổi Cỡ giày phổ biến. Hệ số: 1 EU = -30.5 US. Nhân với -30.5.
Công cụ miễn phí tính toán ngay lập tức. Nhập giá trị EU và nhận tương đương US.
EU và US đều là đơn vị Cỡ giày từ các hệ thống khác nhau.