Chuyển đổi Dặm trên gallon sang Kilômét trên lít
mpg → km/L
Chuyển đổi phổ biến
| Dặm trên gallon (mpg) | Kilômét trên lít (km/L) |
|---|---|
| 0.1 mpg | 0.0425144 km/L |
| 0.5 mpg | 0.212572 km/L |
| 1 mpg | 0.425144 km/L |
| 2 mpg | 0.850288 km/L |
| 5 mpg | 2.12572 km/L |
| 10 mpg | 4.25144 km/L |
| 15 mpg | 6.37716 km/L |
| 20 mpg | 8.50288 km/L |
| 25 mpg | 10.6286 km/L |
| 50 mpg | 21.2572 km/L |
| 100 mpg | 42.5144 km/L |
| 500 mpg | 212.572 km/L |
| 1,000 mpg | 425.144 km/L |
Cách sử dụng
- 1Chọn đơn vị cần chuyển đổi
- 2Chọn đơn vị đích
- 3Nhập giá trị và nhận kết quả ngay lập tức
Bộ chuyển đổi liên quan
Về chuyển đổi Dặm trên gallon sang Kilômét trên lít
Công thức
value ÷ 2.352145833
Chuyển đổi Dặm trên gallon (mpg) sang Kilômét trên lít (km/L) là chuyển đổi Mức tiêu thụ nhiên liệu phổ biến. Hệ số: 1 mpg = 0.425144 km/L. Nhân với 0.425144.
Công cụ miễn phí tính toán ngay lập tức. Nhập giá trị Dặm trên gallon và nhận tương đương Kilômét trên lít.
Dặm trên gallon và Kilômét trên lít đều là đơn vị Mức tiêu thụ nhiên liệu từ các hệ thống khác nhau.