Chuyển đổi Mililít sang Lít
mL → L
Chuyển đổi phổ biến
| Mililít (mL) | Lít (L) |
|---|---|
| 0.1 mL | 1.0000e-4 L |
| 0.5 mL | 5.0000e-4 L |
| 1 mL | 1.0000e-3 L |
| 2 mL | 2.0000e-3 L |
| 5 mL | 5.0000e-3 L |
| 10 mL | 0.01 L |
| 15 mL | 0.015 L |
| 20 mL | 0.02 L |
| 25 mL | 0.025 L |
| 50 mL | 0.05 L |
| 100 mL | 0.1 L |
| 500 mL | 0.5 L |
| 1,000 mL | 1 L |
Cách sử dụng
- 1Chọn đơn vị cần chuyển đổi
- 2Chọn đơn vị đích
- 3Nhập giá trị và nhận kết quả ngay lập tức
Về chuyển đổi Mililít sang Lít
Công thức
value × 0.001
Chuyển đổi Mililít (mL) sang Lít (L) là chuyển đổi Nấu ăn phổ biến. Hệ số: 1 mL = 0.001 L. Nhân với 0.001.
Công cụ miễn phí tính toán ngay lập tức. Nhập giá trị Mililít và nhận tương đương Lít.
Mililít và Lít đều là đơn vị Nấu ăn từ các hệ thống khác nhau.