Chuyển đổi Độ sang Radian
° → rad
Chuyển đổi phổ biến
| Độ (°) | Radian (rad) |
|---|---|
| 0.1 ° | 1.7453e-3 rad |
| 0.5 ° | 8.7267e-3 rad |
| 1 ° | 0.0174533 rad |
| 2 ° | 0.0349066 rad |
| 5 ° | 0.0872665 rad |
| 10 ° | 0.174533 rad |
| 15 ° | 0.2617995 rad |
| 20 ° | 0.349066 rad |
| 25 ° | 0.4363325 rad |
| 50 ° | 0.872665 rad |
| 100 ° | 1.74533 rad |
| 500 ° | 8.72665 rad |
| 1,000 ° | 17.4533 rad |
Cách sử dụng
- 1Chọn đơn vị cần chuyển đổi
- 2Chọn đơn vị đích
- 3Nhập giá trị và nhận kết quả ngay lập tức
Về chuyển đổi Độ sang Radian
Công thức
value × 0.0174533
Chuyển đổi Độ (°) sang Radian (rad) là chuyển đổi Góc phổ biến. Hệ số: 1 ° = 0.0174533 rad. Nhân với 0.0174533.
Công cụ miễn phí tính toán ngay lập tức. Nhập giá trị Độ và nhận tương đương Radian.
Độ và Radian đều là đơn vị Góc từ các hệ thống khác nhau.